charles lindbergh

charles lindbergh

Charles Lindbergh stands proudly next to his airplane, the Spirit of St. Louis.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Charles Lindbergh tên của một phi công người Mỹ, nổi tiếng đã thực hiện chuyến bay một mình không dừng đầu tiên xuyên Đại Tây Dương vào năm 1927. Ông sống từ năm 1902 đến năm 1974.

dụ sử dụng
  • (Charles Lindbergh trở thành anh hùng toàn cầu sau chuyến bay lịch sử từ New York đến Paris.)
  • (Câu chuyện về chuyến bay một mình của Charles Lindbergh qua Đại Tây Dương vẫn được dạy trong các lớp lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Spirit of St. Louis": Tên chiếc máy bay Charles Lindbergh đã sử dụng trong chuyến bay lịch sử.
    • The Spirit of St. Louis is now displayed in the Smithsonian museum. (Chiếc Spirit of St. Louis hiện được trưng bày trong bảo tàng Smithsonian.)
Biến thể từ gần giống
  • Lindberghian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Charles Lindbergh hoặc chuyến bay của ông.
    • The Lindberghian feat inspired many future aviators. (Kỳ tích mang phong cách Lindbergh đã truyền cảm hứng cho nhiều phi công tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Aviator: phi công (nói chung).
    • Charles Lindbergh was a famous aviator. (Charles Lindbergh một phi công nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "A Lindbergh moment": Một khoảnh khắc đột phá, mang tính lịch sử (dùng để chỉ các sự kiện tương tự chuyến bay của Lindbergh).
    • The moon landing was a Lindbergh moment for the space age. (Cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng một khoảnh khắc Lindbergh cho kỷ nguyên không gian.)